The Unhappy Shopper

image text

Lena bought a blender from TechHome, but it broke after one use. She returned to the store, receipt in hand, and asked for a refund. The clerk hesitated, then agreed. Lena left, relieved.

Từ mới:

  • blender – máy xay, dụng cụ nhà bếp để trộn hoặc xay thực phẩm
  • receipt – hóa đơn, giấy chứng nhận mua hàng
  • refund – hoàn tiền, trả lại tiền cho sản phẩm không hài lòng

Ngữ pháp trong bài:

  • Simple Past Tense – Thì quá khứ đơn, diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Ví dụ: ‘Lena bought a blender.’
  • Past Continuous Tense – Thì quá khứ tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ví dụ: ‘The clerk was checking the receipt.’

Scroll to Top