The Joyful Baker and the Sad Little Bird

image text

In a small village, a joyful baker named Elena sang as she baked. One day, a sad little bird sat outside her window, silent. Elena, feeling compassion, offered it bread. The bird, grateful, chirped a happy song. Elena smiled, her heart full of happiness.

Từ mới:

  • joyful – vui vẻ: cảm thấy hoặc thể hiện niềm vui.
  • sad – buồn: cảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn.
  • compassion – lòng trắc ẩn: cảm giác thương xót và muốn giúp đỡ người khác.
  • grateful – biết ơn: cảm thấy hoặc bày tỏ lòng biết ơn.
  • happiness – hạnh phúc: trạng thái cảm xúc của niềm vui và hài lòng.

Ngữ pháp trong bài:

  • Past Simple Tense – Thì quá khứ đơn: được sử dụng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Ví dụ: ‘Elena offered it bread.’
  • Present Simple Tense – Thì hiện tại đơn: được sử dụng để diễn tả hành động thường xuyên hoặc sự thật hiển nhiên. Ví dụ: ‘Elena smiles, her heart full of happiness.’

Scroll to Top