
Luca, a tourist from Spain, found himself lost in the winding streets of Venice. He had misplaced his map and couldn’t locate his hotel. Asking for directions in broken Italian, he finally reached the landmark—the Rialto Bridge. There, a friendly local guided him back to his accommodation.
Từ mới:
- tourist – du khách: người đi du lịch
- lost – lạc đường: không biết đường đi
- misplaced – để lạc mất: không nhớ đã để ở đâu
- locate – xác định vị trí: tìm thấy vị trí của cái gì đó
- directions – chỉ đường: hướng dẫn cách đi đến nơi nào đó
- landmark – địa danh: nơi nổi tiếng, dễ nhận biết
- guided – hướng dẫn: chỉ đường cho ai đó
- accommodation – chỗ ở: nơi để ngủ qua đêm
Ngữ pháp trong bài:
- Past Simple Tense – Thì quá khứ đơn: diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Ví dụ: ‘Luca found himself lost’, ‘He had misplaced his map’.
- Past Continuous Tense – Thì quá khứ tiếp diễn: diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ví dụ: ‘He was asking for directions’.
