The Dragon Who Learned to Breathe Peace

image text

In a fiery mountain lived Blaze, a dragon with a temper. One day, after burning a village in anger, he felt remorse. A wise owl taught him to breathe deeply and count before reacting. Blaze practiced and soon, his anger faded, replaced by peace.

Từ mới:

  • Blaze – Ngọn lửa: Tên của con rồng, cũng có nghĩa là ngọn lửa.
  • remorse – Hối hận: Cảm giác ân hận sau khi làm điều gì sai.
  • breathe deeply – Hít thở sâu: Hành động hít thở chậm và sâu để giảm căng thẳng.
  • faded – Tan biến: Dần dần biến mất.

Ngữ pháp trong bài:

  • Past Simple Tense – Thì quá khứ đơn: Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Ví dụ: ‘he felt remorse’.
  • Past Continuous Tense – Thì quá khứ tiếp diễn: Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ví dụ: ‘after burning a village’.

Scroll to Top