The Virtual Friendship

image text

Lena, a shy artist, posted her painting online. Instantly, a stranger named Marco complimented her work. They started chatting daily, sharing dreams and fears. One day, Marco didn’t reply. Lena felt anxious. After a week, he messaged, ‘Sorry, my phone broke.’ Lena sighed in relief. Their bond grew stronger, proving virtual friendships can be real.

Từ mới:

  • Instantly – Ngay lập tức: Xảy ra ngay tức thì.
  • Dreams – Giấc mơ: Những mong ước trong tương lai.
  • Fears – Nỗi sợ: Những điều khiến bạn lo lắng.
  • Anxious – Lo lắng: Cảm giác không yên tâm.
  • Sighed – Thở dài: Biểu hiện của sự nhẹ nhõm hoặc buồn bã.
  • Bond – Sự kết nối: Mối quan hệ gắn bó.
  • Virtual – Ảo: Không tồn tại trong thực tế vật lý.

Ngữ pháp trong bài:

  • Past Simple – Quá khứ đơn: Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Ví dụ: ‘Lena posted her painting online.’
  • Present Perfect – Hiện tại hoàn thành: Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn đến hiện tại. Ví dụ: ‘They have started chatting daily.’
  • Past Perfect – Quá khứ hoàn thành: Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Ví dụ: ‘After Marco had not replied, Lena felt anxious.’

Scroll to Top