The Lost Ticket in Tokyo

image text

Mia, a young traveler, found herself in bustling Tokyo, eager to explore. At the train station, she realized her reservation was missing. “I must have left it at the hostel,” she thought. A kind stranger helped her navigate the ticket machine, teaching her how to purchase a new one. Grateful, Mia boarded her train, ready for adventure.

Từ mới:

  • reservation – đặt chỗ: Việc giữ chỗ trước cho một dịch vụ.
  • navigate – điều hướng: Tìm đường hoặc cách sử dụng một hệ thống.
  • ticket machine – máy bán vé: Thiết bị tự động bán vé.
  • purchase – mua: Hành động mua hàng hóa hoặc dịch vụ.

Ngữ pháp trong bài:

  • “I must have left it at the hostel,” – Cô ấy chắc hẳn đã để nó ở nhà nghỉ: Sử dụng thì hiện tại hoàn thành với ‘must have’ để diễn tả sự suy đoán trong quá khứ.
  • “A kind stranger helped her navigate…” – Một người lạ tốt bụng đã giúp cô ấy điều hướng…: Sử dụng thì quá khứ đơn để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Scroll to Top