The Thrifty Shopper

image text

In a bustling city, Liam navigated the crowded market, his eyes scanning for affordable groceries. Budget in hand, he compared prices, determined to stretch his savings. ‘These expenses are rising,’ he muttered, picking the cheapest options. At the checkout, his careful planning paid off—his total was under limit.

Từ mới:

  • Affordable – Có thể chi trả: Giá cả phải chăng, vừa túi tiền.
  • Budget – Ngân sách: Kế hoạch chi tiêu tiền bạc.
  • Savings – Tiết kiệm: Tiền dành dụm được.
  • Expenses – Chi phí: Số tiền phải chi trả cho nhu cầu.
  • Cheapest – Rẻ nhất: Có giá thấp nhất.
  • Limit – Giới hạn: Mức tối đa có thể chấp nhận được.

Ngữ pháp trong bài:

  • Past Simple – Thì quá khứ đơn: Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (‘he compared prices’).
  • Present Simple – Thì hiện tại đơn: Diễn tả hành động thường xuyên, chân lý (‘These expenses are rising’).

Scroll to Top