The Day Everything Changed

image text

Emma woke up feeling anxious. She had a big test today. Her heart raced as she entered the classroom. What if I fail? she thought. But then, she took a deep breath and remembered her preparation. The test began, and to her surprise, she felt confident. After finishing, Emma felt relieved and proud of herself.

Từ mới:

  • anxious – lo lắng: cảm thấy không yên tâm hoặc sợ hãi về điều gì đó có thể xảy ra.
  • confident – tự tin: tin tưởng vào khả năng của bản thân.
  • relieved – nhẹ nhõm: cảm thấy thoải mái sau khi lo lắng hoặc căng thẳng.
  • proud – tự hào: cảm thấy hài lòng về thành tích của bản thân hoặc người khác.

Ngữ pháp trong bài:

  • Past Simple Tense – Thì quá khứ đơn: được sử dụng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Ví dụ: Emma woke up feeling anxious.
  • Present Simple Tense – Thì hiện tại đơn: được sử dụng để diễn tả hành động thường xuyên hoặc sự thật hiển nhiên. Ví dụ: She had a big test today.

Scroll to Top