A Day in the Life of Minh

image text

Every morning, Minh wakes up at 6 AM. He brushes his teeth and washes his face. Then, he prepares breakfast. After eating, he commutes to work by bus. On the bus, he reads a book to improve his English.

At work, Minh manages his time well. He finishes all tasks before lunch. After work, he does some chores at home, like cleaning and cooking. Before bed, he plans the next day.

Từ mới:

  • morning – buổi sáng: thời gian từ lúc mặt trời mọc đến trưa.
  • brushes – đánh răng: làm sạch răng bằng bàn chải.
  • washes – rửa mặt: làm sạch mặt bằng nước.
  • prepares – chuẩn bị: làm cho sẵn sàng để sử dụng.
  • commutes – đi lại: di chuyển từ nhà đến nơi làm việc hoặc trường học.
  • reads – đọc: nhìn và hiểu chữ viết.
  • manages – quản lý: kiểm soát hoặc tổ chức.
  • finishes – hoàn thành: kết thúc một việc gì đó.
  • chores – việc nhà: công việc hàng ngày trong nhà.
  • cleaning – dọn dẹp: làm sạch một khu vực.
  • cooking – nấu ăn: chuẩn bị thức ăn bằng cách đun nấu.
  • plans – lên kế hoạch: quyết định những việc sẽ làm trong tương lai.

Ngữ pháp trong bài:

  • Simple Present Tense – Thì hiện tại đơn: diễn tả hành động thường xuyên xảy ra hoặc sự thật hiển nhiên.
  • Present Continuous Tense – Thì hiện tại tiếp diễn: diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.

Scroll to Top