Emma’s Morning Routine

image text

Every morning, Emma wakes up at 6:30 AM. She brushes her teeth and washes her face immediately. Then, she prepares breakfast for her family. Today, she made scrambled eggs and toast. After breakfast, she checks her schedule for the day.

Từ mới:

  • wakes up – thức dậy: hành động tỉnh giấc sau khi ngủ
  • brushes her teeth – đánh răng: làm sạch răng bằng bàn chải và kem đánh răng
  • washes her face – rửa mặt: làm sạch mặt bằng nước và xà phòng
  • prepares – chuẩn bị: làm sẵn một cái gì đó để sử dụng sau
  • scrambled eggs – trứng bác: trứng được đánh và nấu chín
  • toast – bánh mì nướng: bánh mì được làm nóng đến khi vàng giòn
  • checks – kiểm tra: xem xét một cái gì đó một cách cẩn thận

Ngữ pháp trong bài:

  • Simple Present Tense – Thì hiện tại đơn: được sử dụng để diễn tả thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại hàng ngày.
  • Sequence of actions – Chuỗi hành động: các hành động được liệt kê theo thứ tự thời gian, sử dụng từ nối ‘then’ để chỉ thứ tự.

Scroll to Top