Emma’s Busy Morning

image text

Emma wakes up at 6 AM every day. She brushes her teeth and washes her face. Then, she prepares breakfast for her family. Today, she is making pancakes. After breakfast, she cleans the kitchen. Emma manages her time well to avoid being late for work.

Từ mới:

  • wakes up – thức dậy (hành động thức giấc vào buổi sáng)
  • brushes – đánh răng (làm sạch răng bằng bàn chải)
  • washes – rửa (làm sạch bằng nước)
  • prepares – chuẩn bị (làm sẵn đồ ăn hoặc đồ dùng)
  • cleans – dọn dẹp (làm sạch một khu vực)
  • manages – quản lý (kiểm soát thời gian hoặc công việc)

Ngữ pháp trong bài:

  • Present Simple – Thì hiện tại đơn, diễn tả thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại. Ví dụ: ‘Emma wakes up at 6 AM every day.’
  • Present Continuous – Thì hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Ví dụ: ‘She is making pancakes.’

Scroll to Top