The Lost Key

image text

Every morning, Emma checks her bag before leaving. Today, her key was missing. She searched everywhere but couldn’t find it. Emma remembered leaving it on the table. Her brother had taken it by mistake.

Từ mới:

  • morning – buổi sáng, thời gian đầu ngày
  • checks – kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng
  • searched – tìm kiếm, cố gắng tìm thấy
  • remembered – nhớ lại, gợi lại trong tâm trí

Ngữ pháp trong bài:

  • Present Simple – Thì hiện tại đơn, diễn tả thói quen hàng ngày: ‘Emma checks her bag’
  • Past Simple – Thì quá khứ đơn, diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc: ‘Her brother had taken it’

Scroll to Top