The Astronaut’s Morning

image text

Every morning, Commander Eli wakes up at 5 AM on the International Space Station. He floats to the hydration station for his first sip of the day. After brushing with special toothpaste, he checks the oxygen levels. Breakfast is a dehydrated meal, eaten while anchored to the wall. By 6 AM, he’s inspecting the solar panels outside.

Từ mới:

  • Commander – Chỉ huy: Người lãnh đạo một nhóm hoặc tổ chức.
  • floats – Lơ lửng: Di chuyển trong không gian mà không có trọng lực.
  • hydration station – Trạm cấp nước: Nơi lấy nước uống trên trạm vũ trụ.
  • sip – Ngụm nhỏ: Một lượng nhỏ chất lỏng được uống.
  • brushing – Đánh răng: Làm sạch răng bằng bàn chải.
  • toothpaste – Kem đánh răng: Chất dùng để làm sạch răng.
  • oxygen levels – Mức oxy: Lượng oxy có sẵn để thở.
  • dehydrated meal – Bữa ăn khô: Thức ăn đã được loại bỏ nước.
  • anchored – Neo lại: Cố định tại một vị trí.
  • inspecting – Kiểm tra: Xem xét kỹ lưỡng.
  • solar panels – Tấm năng lượng mặt trời: Thiết bị chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện.

Ngữ pháp trong bài:

  • Simple Present Tense – Thì hiện tại đơn: Diễn tả thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại. Ví dụ: ‘wakes up’, ‘floats’, ‘checks’.
  • Present Continuous Tense – Thì hiện tại tiếp diễn: Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Ví dụ: ‘is inspecting’.

Scroll to Top