The Astronaut’s Morning Routine

image text

Every morning, Commander Leo wakes up at 5 AM in the International Space Station. He floats to the hygiene module, brushes his teeth with special zero-gravity toothpaste, and washes his face with a damp towel. Breakfast is dehydrated meals, rehydrated with hot water. By 6 AM, he checks the life support systems and starts his physical training to stay fit in space.

Từ mới:

  • Commander – Chỉ huy: Người lãnh đạo một nhóm hoặc tổ chức.
  • floats – Lơ lửng: Di chuyển nhẹ nhàng trong không gian không trọng lực.
  • zero-gravity toothpaste – Kem đánh răng không trọng lực: Kem đánh răng đặc biệt dùng trong không gian.
  • dehydrated meals – Bữa ăn khử nước: Thức ăn đã được loại bỏ nước để bảo quản.
  • life support systems – Hệ thống hỗ trợ sự sống: Thiết bị cung cấp không khí và nước trong không gian.
  • physical training – Tập thể dục: Hoạt động thể chất để giữ sức khỏe.

Ngữ pháp trong bài:

  • Simple Present Tense – Thì hiện tại đơn: Diễn tả thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại. Ví dụ: ‘wakes up’, ‘floats’, ‘brushes’.
  • Present Continuous Tense – Thì hiện tại tiếp diễn: Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Ví dụ: ‘is checking’, ‘starts’.

Scroll to Top