The Day the Alarm Didn’t Ring

image text

Mina’s alarm didn’t ring, and her routine was shattered. She overslept, missed her bus, and forgot her lunch. The day was a disaster, but she learned to adapt.

Từ mới:

  • alarm – báo thức: Thiết bị đánh thức vào buổi sáng.
  • routine – thói quen hàng ngày: Các hoạt động thường ngày.
  • overslept – ngủ quên: Ngủ lâu hơn dự định.
  • disaster – thảm họa: Ngày tồi tệ.
  • adapt – thích nghi: Điều chỉnh theo hoàn cảnh mới.

Ngữ pháp trong bài:

  • Past Simple – Quá khứ đơn: Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (didn’t ring, overslept, missed, forgot).
  • Past Continuous – Quá khứ tiếp diễn: Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ (was shattered).

Scroll to Top