
Every morning, Mr. Thompson wakes up at 6 AM. He brushes his teeth and washes his face. Then, he prepares breakfast. Today, he made scrambled eggs and toast. After eating, he reads the newspaper. At 8 AM, he leaves for work. His routine is simple but fulfilling.
Từ mới:
- scrambled eggs – trứng bác: trứng được đánh và nấu chín
- toast – bánh mì nướng: bánh mì được làm nóng đến khi vàng giòn
- fulfilling – làm thỏa mãn: mang lại cảm giác hài lòng hoặc hạnh phúc
Ngữ pháp trong bài:
- Simple Present Tense – Thì hiện tại đơn: diễn tả thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại hàng ngày.
- Present Continuous Tense – Thì hiện tại tiếp diễn: diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói (không được sử dụng trong câu chuyện này nhưng là một điểm ngữ pháp liên quan).
