
At Sunny’s Diner, Chef Leo faced a challenge. A customer, Mia, had food allergies—no nuts or dairy. Leo scrambled to create a safe, delicious meal. He chose grilled vegetables and quinoa, seasoned with herbs. Mia beamed—it was perfect!
Từ mới:
- food allergies – dị ứng thực phẩm: Phản ứng không mong muốn với một số loại thực phẩm.
- grilled vegetables – rau nướng: Rau được nướng trên lửa.
- quinoa – hạt diêm mạch: Một loại hạt giàu protein.
- herbs – thảo mộc: Các loại cây dùng để tăng hương vị món ăn.
Ngữ pháp trong bài:
- Past Simple Tense – Thì quá khứ đơn: Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Ví dụ: ‘Chef Leo faced a challenge.’
- Past Continuous Tense – Thì quá khứ tiếp diễn: Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ. Ví dụ: ‘Leo was scrambling to create a safe meal.’
