
At the bustling night market, Mia discovered a mysterious stall. The chef, with a wink, offered her a taste of his signature dish. “It’s a family recipe,” he said, stirring a pot of aromatic broth. Mia watched, learning the intricate steps, from chopping fresh herbs to the final garnish. The dish was a blend of street food charm and home-cooked love.
Từ mới:
- night market – chợ đêm: Một khu chợ ngoài trời mở vào buổi tối.
- signature dish – món đặc trưng: Món ăn nổi tiếng của một đầu bếp hoặc nhà hàng.
- aromatic – thơm: Có mùi thơm đặc biệt.
- intricate – phức tạp: Có nhiều chi tiết nhỏ và phức tạp.
- fresh herbs – rau thơm tươi: Các loại rau thơm được thu hoạch gần đây.
- garnish – trang trí: Thêm thứ gì đó vào món ăn để làm đẹp hoặc tăng hương vị.
- street food – đồ ăn đường phố: Thức ăn được bán ở các quầy hàng trên đường phố.
- home-cooked – nấu tại nhà: Thức ăn được chuẩn bị tại nhà.
Ngữ pháp trong bài:
- Past Simple – Quá khứ đơn: Được sử dụng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Ví dụ: “Mia discovered a mysterious stall.”
- Present Simple – Hiện tại đơn: Được sử dụng để diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc hành động lặp đi lặp lại. Ví dụ: “The chef offers her a taste.”
- Present Continuous – Hiện tại tiếp diễn: Được sử dụng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Ví dụ: “He is stirring a pot of aromatic broth.”
