
In a bustling Hanoi alley, Chef Linh discovered a forgotten recipe book. She decided to revive the dishes, starting with Bánh Chưng. Her meticulous planning and precise cooking won hearts.
Từ mới:
- Revive – Hồi sinh: Làm sống lại cái gì đó đã bị lãng quên.
- Meticulous – Tỉ mỉ: Rất cẩn thận và chi tiết.
- Precise – Chính xác: Đúng hoàn toàn, không sai lệch.
Ngữ pháp trong bài:
- Past Simple – Quá khứ đơn: Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Ví dụ: ‘She decided to revive the dishes.’
- Present Simple – Hiện tại đơn: Diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc hành động lặp đi lặp lại. Ví dụ: ‘Her meticulous planning and precise cooking win hearts.’
