
Lina, a passionate dancer, faced a challenge when she sprained her ankle. Determined to recover, she followed her physiotherapist’s advice diligently. She stretched daily, ate nutritious meals, and gradually regained her strength. Her commitment paid off when she danced again, more graceful than ever.
Từ mới:
- passionate – đam mê: có niềm đam mê mãnh liệt
- challenge – thử thách: một khó khăn cần vượt qua
- physiotherapist – nhà vật lý trị liệu: chuyên gia giúp phục hồi chức năng cơ thể
- diligently – chăm chỉ: làm việc với sự cẩn thận và kiên trì
- stretched – kéo giãn: hành động làm dài cơ để tăng tính linh hoạt
- nutritious – bổ dưỡng: có nhiều chất dinh dưỡng
- gradually – dần dần: xảy ra từ từ theo thời gian
- commitment – cam kết: sự quyết tâm làm điều gì đó
- graceful – duyên dáng: có vẻ đẹp và sự thanh lịch trong chuyển động
Ngữ pháp trong bài:
- Past Simple Tense – Thì quá khứ đơn: diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (VD: she sprained her ankle).
- Past Continuous Tense – Thì quá khứ tiếp diễn: diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (VD: she was stretching daily).
- Present Perfect Tense – Thì hiện tại hoàn thành: diễn tả hành động đã hoàn thành nhưng có kết quả liên quan đến hiện tại (VD: she has regained her strength).
