
After suffering from a fever, Minh decided to consult a doctor. The physician advised him to rest and hydrate. Following the prescription, Minh recovered quickly.
Từ mới:
- suffering – chịu đựng: trải qua đau đớn hoặc khó chịu
- fever – sốt: tình trạng cơ thể có nhiệt độ cao hơn bình thường
- consult – tham khảo ý kiến: hỏi ý kiến chuyên gia
- doctor – bác sĩ: người có chuyên môn chữa bệnh
- physician – bác sĩ: chuyên gia y tế
- rest – nghỉ ngơi: không hoạt động để cơ thể phục hồi
- hydrate – uống nước: cung cấp nước cho cơ thể
- prescription – đơn thuốc: hướng dẫn điều trị của bác sĩ
- recovered – hồi phục: trở lại trạng thái khỏe mạnh
Ngữ pháp trong bài:
- Past Simple Tense – Thì quá khứ đơn: diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Ví dụ: ‘Minh decided to consult a doctor.’
- Imperative – Mệnh lệnh cách: dùng để đưa ra lời khuyên hoặc yêu cầu. Ví dụ: ‘The physician advised him to rest and hydrate.’
