
Liam, a young architect, sat at his desk, staring at a blank screen. He needed to update his resume for a dream job at a prestigious firm. Remembering his internship at a small studio, he listed his responsibilities: designing models and collaborating with clients. He emphasized his proficiency in CAD software, a requirement for the position. With a final proofread, Liam sent his resume, hopeful.
Từ mới:
- architect – kiến trúc sư: người thiết kế các công trình xây dựng.
- resume – sơ yếu lý lịch: tài liệu tóm tắt thông tin cá nhân và nghề nghiệp.
- internship – thực tập: giai đoạn làm việc để học hỏi kinh nghiệm.
- responsibilities – trách nhiệm: nhiệm vụ phải hoàn thành trong công việc.
- clients – khách hàng: người sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm.
- proficiency – thành thạo: có kỹ năng cao trong một lĩnh vực.
- requirement – yêu cầu: điều kiện cần thiết để đạt được mục tiêu.
Ngữ pháp trong bài:
- Past Simple – Quá khứ đơn: diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (Ví dụ: ‘sat’, ‘needed’).
- Present Simple – Hiện tại đơn: diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc hành động lặp lại (Ví dụ: ’emphasized’, ‘sent’).
