The Baker’s New Beginning

image text

Once in a small town, Liam, a baker, decided to change his career. He sat down to write his resume, remembering his skills. ‘I have kneaded dough for years,’ he thought. But how to say it professionally? He listed achievements like ‘Increased bakery sales by 20%.’ His friend, a career counselor, helped polish it. Soon, Liam got an interview at a renowned restaurant. His diligence paid off.

Từ mới:

  • resume – bản lý lịch: một tài liệu tóm tắt kinh nghiệm làm việc và kỹ năng.
  • achievements – thành tựu: những kết quả đạt được trong công việc.
  • career counselor – cố vấn nghề nghiệp: người hướng dẫn về phát triển sự nghiệp.
  • renowned – nổi tiếng: được nhiều người biết đến và kính trọng.
  • diligence – sự siêng năng: làm việc chăm chỉ và cẩn thận.

Ngữ pháp trong bài:

  • Past Simple – Thì quá khứ đơn: diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (‘Liam decided to change his career’).
  • Present Perfect – Thì hiện tại hoàn thành: diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại (‘He has kneaded dough for years’).

Scroll to Top