
At SolarTech, Mia, a new intern, was eager to impress. On her first day, she interrupted a meeting, forgetting office etiquette. Her boss, Mr. Thompson, gently reminded her to knock before entering. Mia learned quickly, always respecting her colleagues’ time and space.
Từ mới:
- Intern – Thực tập sinh: Người mới bắt đầu làm việc để học hỏi kinh nghiệm.
- Interrupted – Làm gián đoạn: Cắt ngang khi ai đó đang nói hoặc làm việc.
- Office etiquette – Phép tắc văn phòng: Quy tắc ứng xử trong môi trường làm việc.
- Knock – Gõ cửa: Hành động gõ cửa trước khi vào phòng.
- Respecting – Tôn trọng: Đối xử với người khác một cách lịch sự và quan tâm.
Ngữ pháp trong bài:
- Past Simple Tense – Thì quá khứ đơn: Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (‘Mia interrupted a meeting’).
- Present Simple Tense – Thì hiện tại đơn: Diễn tả thói quen hoặc sự thật hiển nhiên (‘Mia learned quickly’).
