
At SolarTech, a bustling tech startup, Mia, the new intern, was eager to impress. On her first day, she noticed everyone kept their voices low during meetings. She learned this was part of office etiquette to respect others’ focus. When presenting her project, Mia remembered to articulate her ideas clearly, avoiding slang. Her initiative and respect for professionalism won her team’s admiration.
Từ mới:
- Office etiquette – Phép tắc văn phòng: Các quy tắc ứng xử trong môi trường văn phòng.
- Articulate – Diễn đạt rõ ràng: Nói hoặc viết một cách rõ ràng và mạch lạc.
- Initiative – Sáng kiến: Khả năng tự mình bắt đầu hoặc làm điều gì đó mà không cần được yêu cầu.
- Professionalism – Tính chuyên nghiệp: Phẩm chất hoặc hành vi phù hợp với môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Ngữ pháp trong bài:
- Past Simple – Thì quá khứ đơn: Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Ví dụ: ‘Mia noticed everyone kept their voices low.’
- Present Simple – Thì hiện tại đơn: Diễn tả thói quen hoặc sự thật hiển nhiên. Ví dụ: ‘She learned this was part of office etiquette.’
