The Remote Island Developer

image text

On a tiny remote island, Leo, a software developer, chose to work from home. His routine included coding at sunrise and videoconferencing with his team at sunset. One day, a storm knocked out the internet. Leo improvised, using a satellite phone to send his work. His adaptability impressed everyone.

Từ mới:

  • remote – xa xôi: ở một nơi cách xa thành phố.
  • software developer – nhà phát triển phần mềm: người tạo ra các chương trình máy tính.
  • work from home – làm việc tại nhà: làm việc mà không cần đến văn phòng.
  • routine – thói quen hàng ngày: những việc làm thường xuyên.
  • videoconferencing – hội nghị truyền hình: giao tiếp qua video từ xa.
  • improvised – ứng biến: làm gì đó mà không có sự chuẩn bị trước.
  • satellite phone – điện thoại vệ tinh: điện thoại sử dụng vệ tinh để kết nối.
  • adaptability – khả năng thích ứng: nhanh chóng thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh mới.

Ngữ pháp trong bài:

  • Past Simple – Quá khứ đơn: diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Ví dụ: ‘Leo chose to work from home.’
  • Past Continuous – Quá khứ tiếp diễn: diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ví dụ: ‘His routine included coding at sunrise.’

Scroll to Top