
Lena, a botanist, walked into a skyscraper for her first corporate interview. She felt nervous but determined. The receptionist smiled, directing her to the 45th floor. “They’re waiting for you,” she said. Lena took a deep breath. The elevator doors opened to a panel of executives. “Tell us about yourself,” one asked. Lena spoke about her passion for plants, surprising them with her adaptability. They were impressed.
Từ mới:
- botanist – nhà thực vật học: người nghiên cứu về thực vật
- skyscraper – tòa nhà chọc trời: tòa nhà rất cao
- corporate – công ty: thuộc về công ty lớn
- nervous – lo lắng: cảm thấy không thoải mái
- determined – quyết tâm: có ý chí mạnh mẽ
- receptionist – lễ tân: người tiếp tân
- panel – hội đồng: nhóm người đánh giá
- executives – giám đốc: người điều hành cấp cao
- adaptability – khả năng thích ứng: có thể thay đổi theo hoàn cảnh
- impressed – ấn tượng: cảm thấy ngưỡng mộ
Ngữ pháp trong bài:
- Past Simple – Quá khứ đơn: diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (Ví dụ: “Lena walked into a skyscraper”).
- Present Simple – Hiện tại đơn: diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc thói quen (Ví dụ: “The receptionist smiled”).
- Past Continuous – Quá khứ tiếp diễn: diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (Ví dụ: “They were waiting for you”).
