The Unexpected Promotion

image text

Lena was nervous about her team meeting. She had prepared all night, reviewing her career goals and achievements. When her manager announced a promotion, she was shocked. ‘Hard work pays off,’ he said. Lena smiled, realizing her efforts were recognized.

Từ mới:

  • Team meeting – Cuộc họp nhóm: Một cuộc họp giữa các thành viên trong nhóm để thảo luận về công việc.
  • Career goals – Mục tiêu nghề nghiệp: Những mục tiêu cá nhân liên quan đến sự nghiệp.
  • Promotion – Thăng chức: Sự thăng tiến trong công việc, thường đi kèm với tăng lương.

Ngữ pháp trong bài:

  • Was nervous – Quá khứ đơn của ‘to be’ + tính từ, diễn tả cảm xúc trong quá khứ.
  • Had prepared – Quá khứ hoàn thành, diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
  • Hard work pays off – Hiện tại đơn, diễn tả một chân lý hoặc sự thật hiển nhiên.

Scroll to Top