
Emma stared at the blank page, her deadline looming. She had procrastinated again, and now her assignment on ancient civilizations was due. With a sigh, she opened her textbook, determined to cram all night. The clock ticked loudly as she scribbled notes, her concentration unwavering. By dawn, Emma had finished, her relief palpable as she submitted her work.
Từ mới:
- deadline – hạn chót: thời hạn cuối cùng để hoàn thành công việc
- assignment – bài tập: nhiệm vụ được giao để hoàn thành
- textbook – sách giáo khoa: sách dùng để học tập
- concentration – sự tập trung: khả năng tập trung vào một việc
- relief – sự nhẹ nhõm: cảm giác thoải mái sau khi hoàn thành việc khó
Ngữ pháp trong bài:
- Past Simple Tense – Thì quá khứ đơn: diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (Emma stared, she had procrastinated).
- Past Continuous Tense – Thì quá khứ tiếp diễn: diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (The clock was ticking).
- Present Perfect Tense – Thì hiện tại hoàn thành: diễn tả hành động đã hoàn thành nhưng có liên quan đến hiện tại (Emma had finished).
