
At Maplewood High, the annual Science Fair was the highlight of the school year. Liam, a shy student, decided to participate with a project on renewable energy. His experiment demonstrated how sunlight could power a small fan. The judges were impressed by his innovation and awarded him first prize. Liam’s confidence soared, proving that even the quietest voices can make a big impact.
Từ mới:
- Science Fair – Hội chợ Khoa học: Một sự kiện nơi học sinh trình bày các dự án khoa học.
- Renewable energy – Năng lượng tái tạo: Năng lượng từ các nguồn tự nhiên không bao giờ cạn kiệt.
- Experiment – Thí nghiệm: Một thử nghiệm được tiến hành để kiểm tra giả thuyết.
- Impressed – Ấn tượng: Cảm thấy ngưỡng mộ hoặc tôn trọng ai đó hoặc điều gì đó.
- Innovation – Đổi mới: Giới thiệu một cái gì đó mới hoặc khác biệt.
- Soared – Tăng vọt: Tăng lên rất nhanh hoặc ở mức độ cao.
Ngữ pháp trong bài:
- Simple Past Tense – Thì quá khứ đơn: Được sử dụng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Ví dụ: ‘Liam decided to participate…’
- Past Continuous Tense – Thì quá khứ tiếp diễn: Được sử dụng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ví dụ: ‘The judges were impressed…’
