A Day at the Market

image text

Anna went to the market to buy groceries. She checked her wallet and found only a few coins. ‘I need to withdraw more money,’ she thought. At the ATM, she inserted her card and entered her PIN. After receiving the cash, she returned to the market to purchase her items.

Từ mới:

  • market – chợ: nơi mua bán hàng hóa.
  • groceries – hàng tạp hóa: thực phẩm và đồ dùng hàng ngày.
  • wallet – ví: nơi đựng tiền và thẻ.
  • coins – tiền xu: tiền kim loại.
  • ATM – máy rút tiền tự động: máy cho phép rút tiền bằng thẻ.
  • PIN – mã số cá nhân: mã bảo mật cho thẻ.

Ngữ pháp trong bài:

  • Simple Past Tense – Thì quá khứ đơn: diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Ví dụ: ‘She checked her wallet.’
  • Infinitive Verb – Động từ nguyên mẫu: diễn tả mục đích. Ví dụ: ‘to withdraw more money.’
  • Past Participle – Quá khứ phân từ: dùng trong thì hiện tại hoàn thành. Ví dụ: ‘After receiving the cash.’

Scroll to Top