The Thrift Shop Adventure

image text

In a bustling city, Liam discovered a thrift shop hidden between skyscrapers. He needed a winter coat but feared the cost of living. Inside, he found a vintage jacket for just $20. Bargain! he thought, saving money for his utilities.

Từ mới:

  • Thrift shop – Cửa hàng đồ cũ: Nơi bán đồ đã qua sử dụng với giá rẻ.
  • Winter coat – Áo khoác mùa đông: Áo ấm dành cho mùa lạnh.
  • Cost of living – Chi phí sinh hoạt: Số tiền cần để sống tại một nơi nào đó.
  • Vintage jacket – Áo khoác cổ điển: Áo khoác cũ nhưng có phong cách.
  • Utilities – Tiện ích: Các dịch vụ cơ bản như điện, nước.

Ngữ pháp trong bài:

  • Discovered – Quá khứ đơn: Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
  • Needed – Quá khứ đơn: Diễn tả nhu cầu trong quá khứ.
  • Found – Quá khứ đơn: Diễn tả việc tìm thấy cái gì đó trong quá khứ.
  • Thought – Quá khứ đơn: Diễn tả suy nghĩ trong quá khứ.

Scroll to Top